Bản dịch của từ Drag forward trong tiếng Việt

Drag forward

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drag forward(Phrase)

drˈæɡ fˈɔːwəd
ˈdræɡ ˈfɔrwɝd
01

Đẩy hoặc di chuyển thứ gì đó về phía trước

To move or push something forward

向前推动或移动某物

Ví dụ
02

Kéo hoặc lôi thứ gì đó tiến về phía trước, thường với nỗ lực

Pulling or dragging something forward usually takes effort.

用力拉或牵引某物向前

Ví dụ
03

Ảnh hưởng hoặc thúc đẩy một thứ gì đó hoặc ai đó để tiến bộ

To influence or promote something or someone's progress.

推动或促使某事或某人前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa