Bản dịch của từ Draggle-tailed trong tiếng Việt

Draggle-tailed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draggle-tailed(Adjective)

dɹˈæɡəlˌeɪtɨd
dɹˈæɡəlˌeɪtɨd
01

Miêu tả người, động vật hoặc quần áo bẩn thỉu, luộm thuộm và không được chăm chút; vẻ lôi thôi, cẩu thả (thường kèm vẻ bẩn hoặc rũ rượi).

Of a person or other animal or of clothing Slatternly untidy unkempt.

邋遢的,蓬头垢面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh