drawstring
Noun
drawstring (Noun)
/dɹˈɑstɹɪŋ/
/dɹˈɑstɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Dây rút trên áo hoodie bị lỏng sau khi sử dụng thường xuyên.The drawstring on the hoodie came loose after frequent use.
Cô ấy buộc chặt dây rút của cặp sách trước khi ra ngoài.She tied the drawstring of her backpack securely before heading out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dây kéo (drawstring) là một loại dây co thắt thường được sử dụng để điều chỉnh độ rộng của các sản phẩm như quần áo, túi xách hay bao bì. Dây kéo có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm nylon, cotton hoặc polyester. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "drawstring" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "drawstring" thường xuất hiện trong ngành thời trang và sản xuất đồ dùng tiện lợi.