Anh - Việt
dreads
Noun
dreads (Noun)
/dɹˈɛdz/
/dɹˈɛdz/
AI
Nghĩa 01
Thuật ngữ thân mật chỉ kiểu tóc bện chặt thành từng búi dài giống như dây thừng, thường gọi là tóc dreadlocks.
colloquial dreadlocks.
Ví dụ
Cô ấy tự hào khoe dreads của mình trong mỗi buổi nói IELTS.She proudly flaunts her dreads in every IELTS speaking session.
Anh ta không thích dreads vì anh ta nghĩ chúng không chuyên nghiệp cho viết.He dislikes dreads because he thinks they are unprofessional for writing.
Dạng danh từ của dreads (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dread | dreads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreads" (hay còn gọi là "dreadlocks") chỉ một kiểu tóc đặc trưng được hình thành từ những lọn tóc cuốn lại với nhau, tạo nên các cuộn tóc dày và dài. Kiểu tóc này thường liên quan đến văn hóa Rastafari, nhưng hiện nay đã trở thành một phần của nhiều nền văn hóa và phong cách sống khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết không khác nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và cách hiểu liên quan đến văn hóa.