Bản dịch của từ Drier trong tiếng Việt

Drier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drier(Noun)

dɹˈɑɪɚ
dɹˈɑɪəɹ
01

Dạng viết khác của từ "dryer" (chủ yếu dùng ở Anh và Canada) — tức là thiết bị hoặc đồ vật dùng để làm khô (ví dụ: máy sấy quần áo).

(chiefly Britain, Canada) Alternative spelling of dryer.

干燥机的另一种拼写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ