Bản dịch của từ Driving without certification trong tiếng Việt

Driving without certification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driving without certification(Phrase)

drˈaɪvɪŋ wˈɪθaʊt sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ˈdraɪvɪŋ ˈwɪˌθaʊt ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01

Hành động điều khiển phương tiện giao thông mà không có giấy phép hợp lệ hoặc giấy tờ cần thiết theo quy định

Operating a vehicle without proper authorization or valid documentation.

未经许可或缺乏合法证件,驾驶车辆的行为属于违法行为。

Ví dụ
02

Hành vi lái xe mà không có giấy phép hoặc giấy phép phù hợp

Driving without a license or valid documents

未持有效驾照或许可证驾驶行为

Ví dụ
03

Làm việc lái xe khi chưa thi các bài kiểm tra cần thiết.

Driving before you've completed the necessary driving tests.

在未完成必要驾驶考试的情况下进行车辆驾驶

Ví dụ