Bản dịch của từ Drone inactivity trong tiếng Việt

Drone inactivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drone inactivity(Noun)

drˈəʊn ˌɪnæktˈɪvɪti
ˈdroʊn ˌɪnækˈtɪvɪti
01

Âm thanh rền rĩ liên tục thấp.

A continuous low humming sound

Ví dụ
02

Một người thường xuyên làm công việc đơn điệu.

A person who engages in monotonous work

Ví dụ
03

Một chiếc máy bay không người lái điều khiển từ xa

A remotecontrolled pilotless aircraft

Ví dụ