Bản dịch của từ Drug test trong tiếng Việt

Drug test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drug test(Noun)

dɹˈʌɡ tˈɛst
dɹˈʌɡ tˈɛst
01

Một quy trình để phát hiện xem ai đó có sử dụng chất cấm hoặc ma túy bất hợp pháp hay không, thường dựa vào mẫu nước tiểu hoặc máu.

A procedure to determine whether someone is using illegal substances or drugs, usually through a urine or blood test.

检测某人是否服用了非法药物的程序,通常通过尿液或血液样本进行检测。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh