Bản dịch của từ Dry-clean trong tiếng Việt

Dry-clean

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry-clean(Verb)

dɹɑɪ klin
dɹɑɪ klin
01

Làm sạch (quần áo) bằng dung môi hữu cơ, không dùng nước.

Clean (a garment) with an organic solvent, without using water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh