Bản dịch của từ Dual-income family trong tiếng Việt

Dual-income family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual-income family(Noun)

djˈuːəlˌɪŋkʌm fˈæmɪli
ˈduəɫɪŋˌkoʊm ˈfæməɫi
01

Thông thường, đề cập đến các sắp xếp tài chính và các động thái kinh tế của các hộ gia đình có hai người đi làm.

It usually refers to the financial arrangements and economic incentives of households with two working adults.

通常涉及到两位成人家庭的财务安排和经济动力问题。

Ví dụ
02

Gia đình có cả cha lẫn mẹ đều có thu nhập

A family where both parents have a steady income.

一个双亲都工作的家庭

Ví dụ
03

Có thể ảnh hưởng đến việc nuôi dạy con cái, các trách nhiệm trong gia đình và phong cách sống.

It can impact the responsibilities involved in raising children and the lifestyle choices of the family.

这可能会影响家庭对养育子女的责任感以及生活方式的选择。

Ví dụ