Bản dịch của từ Dubious trong tiếng Việt

Dubious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dubious(Adjective)

djˈuːbɪəs
ˈdubiəs
01

Không đáng tin cậy, nghi ngờ

Not to be relied upon suspect

Ví dụ
02

Có giá trị bị nghi ngờ

Of questionable value

Ví dụ
03

Do dự hoặc nghi ngờ

Hesitating or doubting

Ví dụ