Bản dịch của từ Dude trong tiếng Việt

Dude

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dude (Noun)

djˈuːd
ˈdud
01

Một cách xưng hô dành cho một người, đặc biệt là bạn bè.

A term of address for a person especially a friend

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người bị ảnh hưởng bởi hoặc đã trở thành hiện thân của một phong cách hoặc tiểu văn hóa nhất định.

A person who is affected by or who has come to embody a certain style or subculture

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đàn ông, một chàng trai

A man a guy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa