Bản dịch của từ Due to reasons trong tiếng Việt
Due to reasons
Phrase

Due to reasons(Phrase)
djˈuː tˈuː rˈiːzənz
ˈdu ˈtoʊ ˈrizənz
01
Bởi vì là kết quả của
Because of as a result of
Ví dụ
02
Chỉ ra nguyên nhân của một điều gì đó
Indicating the cause of something
Ví dụ
03
Dùng để giới thiệu một lời giải thích
Used to introduce an explanation
Ví dụ
