Bản dịch của từ Dull hair trong tiếng Việt

Dull hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull hair(Noun)

dˈʌl hˈeə
ˈdəɫ ˈhɛr
01

Tóc xỉn màu hoặc không còn độ sáng.

Hair that lacks luster or brightness

Ví dụ
02

Tóc không bóng bẩy hoặc không tươi sáng.

Hair that is not shiny or vibrant in appearance

Ví dụ
03

Tóc trông như thiếu sức sống hoặc không có sức sống.

Hair that appears lifeless or lacking in vitality

Ví dụ