Bản dịch của từ Luster trong tiếng Việt
Luster

Luster (Noun)
(nghĩa bóng) Sự rực rỡ về tiếng tăm, danh vọng hoặc vinh quang; ánh hào quang thu hút chú ý và tôn trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Vẻ sáng, vẻ rực rỡ hoặc sức hút, sức hấp dẫn khiến vật hoặc người trông thu hút, lấp lánh hoặc đáng chú ý.
Figurative Shining beauty splendor attractiveness or attraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luster (Verb)
(động từ) làm cho sáng bóng; tôn thêm vẻ sáng, bóng cho một vật.
Transitive To give luster particularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, cổ) Là dạng cổ của "lustrate" nghĩa là làm sạch, tẩy rửa hoặc làm cho sạch về mặt nghi lễ; cũng có thể hiểu là làm sáng, làm bóng (thường trong ngữ cảnh lễ nghi hoặc tinh khiết hóa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luster là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ tính chất ánh sáng hay độ bóng của bề mặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoáng vật học và trang sức để mô tả vẻ ngoài phản chiếu của chất liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, "lustre" thường được dùng nhiều hơn trong nghệ thuật và thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ "luster" thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.
Luster là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ tính chất ánh sáng hay độ bóng của bề mặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoáng vật học và trang sức để mô tả vẻ ngoài phản chiếu của chất liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, "lustre" thường được dùng nhiều hơn trong nghệ thuật và thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ "luster" thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.
