Bản dịch của từ Lustrate trong tiếng Việt
Lustrate

Lustrate (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lustrate" có nghĩa là làm sạch hoặc thanh tẩy, thường đề cập đến việc làm trong sạch tâm hồn, tinh thần hoặc một không gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "lustrate" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, từ này ít gặp trong văn nói và viết, chủ yếu xuất hiện trong văn phong cao cấp hoặc cổ điển. Lustration là quá trình tương ứng trong khi việc lustrating thường ám chỉ hành động này.
Họ từ
Từ "lustrate" có nghĩa là làm sạch hoặc thanh tẩy, thường đề cập đến việc làm trong sạch tâm hồn, tinh thần hoặc một không gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "lustrate" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, từ này ít gặp trong văn nói và viết, chủ yếu xuất hiện trong văn phong cao cấp hoặc cổ điển. Lustration là quá trình tương ứng trong khi việc lustrating thường ám chỉ hành động này.
