Bản dịch của từ Splendor trong tiếng Việt

Splendor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splendor (Noun)

splˈɛndɚ
splˈɛndəɹ
01

Danh tiếng lớn hoặc vinh quang rực rỡ; sự nổi tiếng, vẻ huy hoàng được nhiều người biết đến.

Great fame or glory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tráng lệ, vẻ lộng lẫy và rực rỡ của một vật, cảnh hoặc không gian khiến người ta ấn tượng bởi vẻ hoành tráng và sang trọng.

Magnificent appearance display or grandeur.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự rực rỡ, sáng lấp lánh hoặc vẻ huy hoàng do ánh sáng và độ bóng tạo ra.

Great light luster or brilliance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh