Bản dịch của từ Duller trong tiếng Việt

Duller

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duller(Adjective)

dˈʌlɚ
dˈʌlɚ
01

Dạng so sánh của “dull” — mô tả thứ gì đó kém sắc hơn, ít sáng, ít sắc nét, hoặc ít thú vị hơn so với thứ khác.

Comparative of dull.

Ví dụ

Dạng tính từ của Duller (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dull

Mờ

Duller

Mờ hơn

Dullest

Mờ nhất

Duller(Noun)

dˈʌlɚ
dˈʌlɚ
01

Người hoặc vật tẻ nhạt, không thú vị hoặc thiếu sắc nét; người/vật làm giảm bớt sự sống động hoặc hấp dẫn. (Ở đây “duller” là danh từ chỉ “một người/vật tẻ nhạt” hoặc “người/vật làm cho thứ gì đó kém sắc/ít sáng”.)

One that is dull.

Ví dụ

Duller(Verb)

ˈdə.lɚ
ˈdə.lɚ
01

Hình thức chia động từ “dull” ở ngôi thứ ba số ít hiện tại, nghĩa là làm cho (cái gì) trở nên cùn, kém sắc nét, bớt sáng hoặc kém thú vị.

Third person singular present of dull.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ