Bản dịch của từ Duo trong tiếng Việt

Duo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duo(Noun)

dˈuoʊ
dˈuoʊ
01

Một cặp biểu diễn cùng nhau, thường là hai người đàn hát hoặc chơi nhạc (tức là một bản song ca/song tấu).

A duet.

二重唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cặp người hoặc vật, thường là hai người kết hợp biểu diễn cùng nhau (nhất là trong âm nhạc hoặc giải trí).

A pair of people or things, especially in music or entertainment.

一对人或物,尤其在音乐或娱乐中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Duo (Noun)

SingularPlural

Duo

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ