Bản dịch của từ Durability trong tiếng Việt

Durability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Durability(Noun)

dɚəbˈɪlɪti
dɚəbˈɪlɪti
01

Khả năng của một vật giữ được trạng thái tốt, bền bỉ theo thời gian mà không bị hư hỏng hoặc xuống cấp nhanh.

The ability of something to last a long time without damage.

耐用性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ