Bản dịch của từ During the ringing trong tiếng Việt

During the ringing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

During the ringing(Phrase)

djˈɔːrɪŋ tʰˈiː rˈɪŋɪŋ
ˈdʊrɪŋ ˈθi ˈrɪŋɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ