Bản dịch của từ Duskiness trong tiếng Việt

Duskiness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duskiness(Noun)

ˈdə.ski.nəs
ˈdə.ski.nəs
01

Tình trạng hoặc đặc tính mờ, tối, có bóng tối nhẹ; không rõ ràng, hơi u ám như lúc chạng vạng.

The state or quality of being dusky.

昏暗的状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Duskiness(Adjective)

ˈdə.ski.nəs
ˈdə.ski.nəs
01

Miêu tả trạng thái hơi tối, mờ mịt hoặc có bóng tối nhẹ—không hoàn toàn tối nhưng không sáng rõ; cảm giác u ám, nhem nhuốc.

Partially dark or shadowy.

微暗或阴影的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ