dustpan
Noun
dustpan (Noun)
/dˈʌstpæn/
/dˈʌstpæn/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một xẻng rác để dọn dẹp gạo bị tràn.She used a dustpan to clean up the spilled rice.
Người giữ vệ sinh đã nhanh chóng lấy một cái xẻng rác để quét hành lang.The janitor grabbed a dustpan to sweep the hallway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Khay hót rác" là một dụng cụ gia dụng thường được sử dụng để thu gom rác hoặc bụi trong quá trình dọn dẹp. Dụng cụ này thường có dạng phẳng, làm bằng nhựa hoặc kim loại, với tay cầm để dễ dàng sử dụng. Trong tiếng Anh, từ "dustpan" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm mà không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về từ này.