Bản dịch của từ Dux trong tiếng Việt

Dux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dux(Noun)

dʌks
dʌks
01

Học sinh đứng đầu lớp hoặc trường, có thành tích học tập xuất sắc nhất.

The top pupil in a school or class.

班级优秀学生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thủ lĩnh hoặc chỉ huy theo truyền thống người Saxon (một thủ lĩnh bộ tộc hoặc lãnh chúa trong thời kỳ Anglo-Saxon).

A Saxon chief or leader.

撒克逊首领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh