Bản dịch của từ Dynamic companies trong tiếng Việt

Dynamic companies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic companies(Phrase)

daɪnˈæmɪk kˈɒmpənɪz
ˈdaɪˈnæmɪk ˈkəmpəniz
01

Các tổ chức thích nghi nhanh với những biến động của thị trường và liên tục đổi mới

Organizations that adapt quickly to market changes and are always innovating.

那些能够迅速适应市场变化并持续创新的组织

Ví dụ
02

Một nhóm các công ty luôn không ngừng đổi mới hoặc phát triển

A group of companies characterized by ongoing activities or continuous progress.

这是一个以持续活动或不断进步为特征的公司集团。

Ví dụ
03

Các công ty năng động và đầy những ý tưởng sáng tạo mới

Dynamic companies brimming with new ideas.

这些公司充满活力,富有创新精神。

Ví dụ