Bản dịch của từ Dynamic substance trong tiếng Việt

Dynamic substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic substance(Noun)

daɪnˈæmɪk sˈʌbstəns
ˈdaɪˈnæmɪk ˈsəbstəns
01

Một loại vật liệu có khả năng thay đổi hoặc thích nghi các đặc tính của nó dưới các điều kiện khác nhau

A material that can change or adapt its properties under different conditions.

一种材料具有在不同条件下改变或适应其特性的能力。

Ví dụ
02

Các đặc điểm cơ bản và tính chất vật lý của một vật liệu xác định cách nó phản ứng trong các môi trường khác nhau.

The fundamental characteristics and physical properties of a material determine how it interacts with various environments.

材料的基本特性和物理性质决定了它在不同环境中的表现方式。

Ví dụ
03

Một chất có thể thay đổi đặc điểm tùy theo các tác nhân bên ngoài

A substance that changes its properties in response to external stimuli.

一种材料可以根据外部刺激而改变其性能。

Ví dụ