Bản dịch của từ Dysfunctional relationship trong tiếng Việt

Dysfunctional relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dysfunctional relationship(Noun)

dɪsfˈʌŋkʃənəl rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
dɪsˈfəŋkʃənəɫ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mối quan hệ mà các thành viên không đủ hỗ trợ hoặc tôn trọng lẫn nhau

A relationship where members do not fully support or respect each other.

这是一个成员之间缺乏支持和尊重的关系。

Ví dụ
02

Một mối quan hệ đầy xung đột, hiểu lầm hoặc rối loạn cảm xúc

A relationship marked by conflicts, misunderstandings, or emotional turmoil.

一段充满冲突、沟通不畅或情感动荡的关系

Ví dụ
03

Một mối quan hệ dựa trên những hành vi hoặc tương tác không lành mạnh, thiếu hiệu quả

A relationship characterized by unhealthy and ineffective behaviors or interactions.

一段关系的特点是充满了不健康且低效的行为或互动。

Ví dụ