Bản dịch của từ Dysgenic trong tiếng Việt

Dysgenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dysgenic(Adjective)

dɪsdʒˈɛnɪk
dɪsdʒˈɛnɪk
01

Gây ảnh hưởng xấu cho các thế hệ sau bằng cách làm truyền lại những đặc điểm không mong muốn (về di truyền), khiến con cháu kém phát triển hoặc gặp vấn đề hơn.

Exerting a detrimental effect on later generations through the inheritance of undesirable characteristics.

对后代产生负面影响,通过遗传不良特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ