Bản dịch của từ Early evening shift trong tiếng Việt

Early evening shift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early evening shift(Phrase)

ɝˈli ˈivnɨŋ ʃˈɪft
ɝˈli ˈivnɨŋ ʃˈɪft
01

Khoảng thời gian từ chiều muộn đến đầu buổi tối, khi trời bắt đầu chạng vạng và sắp vào ban đêm.

The period of time from the late afternoon to the early part of the night.

傍晚时分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh