Bản dịch của từ Early tests trong tiếng Việt

Early tests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early tests(Phrase)

ˈɜːli tˈɛsts
ˈɪrɫi ˈtɛsts
01

Trong những giai đoạn đầu của quá trình

In the initial stage of a process

在一个过程的起始阶段

Ví dụ
02

Khi điều gì đó bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển lần đầu tiên

At the moment when something first appears or takes shape.

在某事刚刚出现或开始发展的时期

Ví dụ
03

Trước thời gian thường lệ hoặc dự kiến

Before the usual or expected time.

在平时或预期的时间之前

Ví dụ