Bản dịch của từ Earnest governance trong tiếng Việt

Earnest governance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnest governance(Noun)

ˈɜːnəst ɡˈʌvənəns
ˈɝnəst ˈɡəvɝnəns
01

Tình trạng hoặc trạng thái nghiêm túc trong việc xử lý công việc

A state or condition that reflects a serious approach to managing tasks.

这是一种展现严肃认真工作态度的状态或条件。

Ví dụ
02

Chính sách quản trị dựa trên sự chân thành và tận tâm

The government is characterized by sincerity and commitment.

真诚与奉献为本的治理方式

Ví dụ
03

Sự nghiêm túc trong ý định, mục đích hoặc nỗ lực

Seriousness in intent, purpose, or effort.

对意图、目标或努力的严肃态度

Ví dụ