Bản dịch của từ Earnings breakdown trong tiếng Việt

Earnings breakdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnings breakdown(Noun)

ˈɜːnɪŋz brˈeɪkdaʊn
ˈɝnɪŋz ˈbreɪkˌdaʊn
01

Một báo cáo thể hiện rõ các nguồn thu nhập riêng biệt

This is a report illustrating individual income sources.

一份展示各项收入来源的报告

Ví dụ
02

Phân chia lợi nhuận thành các loại hoặc nguồn khác nhau

Splitting income into different categories or sources

收益按照不同类别或来源进行划分

Ví dụ
03

Phân tích hoặc giải thích chi tiết về lợi nhuận, làm rõ các phần cấu thành của chúng

A detailed analysis or explanation of income, highlighting its components.

对收益的详细分析或说明,展示其组成部分

Ví dụ