Bản dịch của từ Ease off trong tiếng Việt

Ease off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease off(Verb)

iz ɑf
iz ɑf
01

Giảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ của cái gì đó; bớt mạnh, bớt gắt, dịu đi.

To reduce in degree speed or intensity.

Ví dụ

Ease off(Phrase)

iz ɑf
iz ɑf
01

(thư giãn) bớt căng thẳng, bớt vất vả; nghỉ ngơi, làm chậm lại để thoải mái hơn.

To relax or take things easy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh