easel
Noun
easel (Noun)
/ˈizl/
/ˈizl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thiết lập cái chân vẽ của mình trong công viên để vẽ phong cảnh.She set up her easel in the park to paint landscapes.
Anh ấy không sở hữu một cái chân vẽ, vì vậy anh ấy vẽ trên sàn.He doesn't own an easel, so he paints on the floor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của easel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
easel | easels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Giá vẽ" (easel) là một dụng cụ nghệ thuật được sử dụng để nâng đỡ bức tranh trong quá trình vẽ hoặc trình bày. Có nhiều loại giá vẽ, bao gồm giá cố định và giá di động. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh nghệ thuật cụ thể và thói quen sử dụng của nghệ sĩ địa phương.