Bản dịch của từ Eastward trong tiếng Việt

Eastward

NounAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eastward (Noun)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

Hướng hoặc vùng về phía đông; chiều đi về phía đông.

The direction or region towards the east.

eastward nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eastward (Adjective)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

Hướng về phía đông hoặc nằm ở phía đông; có phương hướng hướng về phía đông.

Lying towards near or facing the east.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eastward (Adverb)

ˈistwəɹd
ˈistwɚd
01

Hướng về phía đông; di chuyển hoặc nhìn theo hướng đông.

Towards the east.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ