Bản dịch của từ Easy glide trong tiếng Việt
Easy glide
Phrase

Easy glide(Phrase)
ˈiːzi ɡlˈaɪd
ˈizi ˈɡɫaɪd
Ví dụ
02
Một cách di chuyển hoặc tiến bộ nhẹ nhàng, dễ dàng
A smooth and effortless way to move or progress.
一种顺畅、没有障碍的移动或前进方式。
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc kỹ thuật giúp quá trình trở nên đơn giản hơn hoặc dễ kiểm soát hơn
A method or technique that helps simplify or make a process easier to manage.
这是一种简化或更方便管理流程的方法或技术。
Ví dụ
