Bản dịch của từ Eat well trong tiếng Việt

Eat well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eat well(Phrase)

ˈiːt wˈɛl
ˈit ˈwɛɫ
01

Tiêu thụ thực phẩm một cách lành mạnh

To consume food in a healthy manner

Ví dụ
02

Để lựa chọn thực phẩm lành mạnh

To make healthy food choices

Ví dụ
03

Có một chế độ ăn uống cân bằng

To have a balanced diet

Ví dụ