eats
eats (Verb)
Nghĩa 01 · ’eats’ là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì Hiện tại đơn của ‘eat’ — nghĩa là ‘ăn’ (hành động ai đó ăn vào lúc thường lệ hoặc ngay bây giờ). Ví dụ: “He eats breakfast” = “Anh ấy ăn sáng.”
’eats’ là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì Hiện tại đơn của ‘eat’ — nghĩa là ‘ăn’ (hành động ai đó ăn vào lúc thường lệ hoặc ngay bây giờ). Ví dụ: “He eats breakfast” = “Anh ấy ăn sáng.”
thirdperson singular simple present indicative of eat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của eats (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ate |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eaten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | eating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "eats" là dạng số nhiều của "eat", một động từ phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa là "ăn". Trong tiếng Anh Mỹ, "eats" thường chỉ thức ăn hoặc bữa ăn trong ngữ cảnh thân mật, như trong thành ngữ "good eats". Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng dạng này. Nói chung, từ "eats" mang lại sắc thái gần gũi trong giao tiếp, thể hiện sự yêu thích ẩm thực.