Bản dịch của từ Ebullient trong tiếng Việt

Ebullient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebullient(Adjective)

ɪbˈʌljnt
ɪbˈʌljnt
01

Miêu tả chất lỏng hoặc vật chất đang sôi sục, sủi bọt hoặc bị khuấy động như đang sôi.

Of liquid or matter boiling or agitated as if boiling.

液体翻滚或激动的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vui vẻ, tràn đầy năng lượng và nhiệt tình; tỏ ra phấn khởi, sôi nổi.

Cheerful and full of energy.

快乐而充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ebullient (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ebullient

Sôi nổi

More ebullient

Sôi nổi hơn

Most ebullient

Sôi nổi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ