Bản dịch của từ Echoism trong tiếng Việt
Echoism

Echoism (Noun)
Hiện tượng lặp lại hoặc bắt chước một hoặc nhiều khía cạnh của một hiện tượng khác, thường do phản hồi (ví dụ như âm phản hồi tạo tiếng vang hoặc hệ thống sao chép hành vi). Nói ngắn gọn: sự bắt chước/nhái lại do phản hồi.
A phenomenon that duplicates or imitates one or more aspects of another phenomenon usually resulting from feedback.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Echoism (từ hàm ý "phản âm") đề cập đến xu hướng hoặc sự thể hiện cảm xúc mà trong đó một cá nhân ghìm lại, không thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc cảm xúc của mình, thường để tránh xung đột hoặc gây khó chịu cho người khác. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh, chính tả và cách phát âm đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng từ này chủ yếu mang tính chất tâm lý học và xã hội.
Echoism (từ hàm ý "phản âm") đề cập đến xu hướng hoặc sự thể hiện cảm xúc mà trong đó một cá nhân ghìm lại, không thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc cảm xúc của mình, thường để tránh xung đột hoặc gây khó chịu cho người khác. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh, chính tả và cách phát âm đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng từ này chủ yếu mang tính chất tâm lý học và xã hội.
