Bản dịch của từ Economic sector trong tiếng Việt

Economic sector

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic sector(Phrase)

ˌɛkənˈɑmɨk sˈɛktɚ
ˌɛkənˈɑmɨk sˈɛktɚ
01

Một phần cụ thể của nền kinh tế được xác định dựa trên một tiêu chí hoặc ngành cụ thể.

A specific portion of the economy defined based on a particular criteria or industry.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh