Anh - Việt

Bản dịch của từ Eddies trong tiếng Việt

eddies

NounNoun CountableVerb

eddies (Noun)

/ˈɛdiz/
/ˈɛdiz/
AI

Nghĩa 01

Dòng không khí hoặc dòng nước nhỏ chảy ngược hoặc khác hướng so với dòng chính, thường quay thành vòng xoáy.

a current of air or water running contrary to the main current especially one that rotates in a circular motion.

Ví dụ
Những dòng nước xoáy trong sông đã khiến nhiều ngư dân địa phương bối rối vào mùa hè năm ngoái.The eddies in the river confused many local fishermen last summer.
Những dòng nước xoáy không ảnh hưởng đến dòng chảy chính của các hoạt động cộng đồng.The eddies do not affect the main flow of the community's activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eddies (Noun Countable)

/ˈɛdiz/
/ˈɛdiz/
AI

Nghĩa 01

Dòng nước xoáy ở biển hoặc sông, chuyển động theo vòng tròn; có thể rất mạnh và nguy hiểm, khiến vật thể hoặc người bị cuốn đi hoặc khó thoát.

a current at sea or in a river that moves in a circle and could be dangerous.

Ví dụ
Các xoáy nước trong sông có thể rất nguy hiểm cho người bơi.The eddies in the river can be quite dangerous for swimmers.
Các xoáy nước không phải lúc nào cũng xuất hiện trong vùng nước yên tĩnh vào mùa hè.Eddies do not always appear in calm waters during summer months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eddies (Verb)

/ˈɛdiz/
/ˈɛdiz/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển theo vòng tròn hoặc xoáy (thường dùng cho dòng nước hoặc luồng gió), tạo thành những vòng xoáy nhỏ.

move in a circular way especially in currents or winds.

Ví dụ
Những đứa trẻ xoáy quanh sân chơi trong giờ ra chơi mỗi ngày.The children eddy around the playground during recess every day.
Các sinh viên không xoáy tròn khi chờ xe buýt.The students do not eddy in circles while waiting for the bus.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh