eddies
eddies (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eddies (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eddies (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển theo vòng tròn hoặc xoáy (thường dùng cho dòng nước hoặc luồng gió), tạo thành những vòng xoáy nhỏ.
move in a circular way especially in currents or winds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Eddies là những xoáy nước nhỏ được hình thành từ sự phân tán của dòng chảy trong khí quyển hoặc đại dương, thường xuất hiện trong các dòng nước chảy qua khu vực địa hình không đều hoặc khi gặp vật cản. Trong tiếng Anh, từ "eddies" có cách viết và ngữ nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "eddies" có thể được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ trong văn học để chỉ những biến động nhỏ trong cuộc sống hoặc tình cảm.