Bản dịch của từ Eddy trong tiếng Việt

Eddy

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eddy (Noun)

ˈɛdi
ˈɛdi
01

Một chuyển động xoáy tròn của nước tạo thành một vòng xoáy nhỏ (giống như dòng nước quay vòng quanh một điểm), thường thấy ở sông, suối hoặc sau vật cản trong nước.

A circular movement of water causing a small whirlpool.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eddy (Verb)

ˈɛdi
ˈɛdi
01

(dùng cho nước, không khí hoặc khói) chuyển động theo vòng tròn, xoáy tròn tại một điểm hoặc khu vực nhỏ, thường tạo thành dòng xoáy nhẹ.

(of water, air, or smoke) move in a circular way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ