Bản dịch của từ Edge tool trong tiếng Việt
Edge tool
Noun [U/C]

Edge tool(Noun)
ˈɛdʒ tˈuːl
ˈɛdʒ ˈtuɫ
01
Một công cụ có cạnh sắc hoặc lưỡi cắt.
A tool with a sharpened or cutting edge
Ví dụ
Ví dụ
Edge tool

Một công cụ có cạnh sắc hoặc lưỡi cắt.
A tool with a sharpened or cutting edge