Bản dịch của từ Edge tool trong tiếng Việt

Edge tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edge tool(Noun)

ˈɛdʒ tˈuːl
ˈɛdʒ ˈtuɫ
01

Một công cụ có cạnh sắc hoặc lưỡi cắt.

A tool with a sharpened or cutting edge

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ được trang bị công nghệ tiên tiến.

A device or equipment equipped with a cutting edge

Ví dụ
03

Một dụng cụ được sử dụng để cắt hoặc định hình vật liệu.

An implement used for cutting or shaping material

Ví dụ