Bản dịch của từ Education without fees trong tiếng Việt

Education without fees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Education without fees(Noun)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃən wˈɪθaʊt fˈiːz
ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˈwɪˌθaʊt ˈfiz
01

Một trải nghiệm khai sáng

A luminous experience

一次启迪心灵的经历

Ví dụ
02

Quá trình nhận hoặc truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống, đặc biệt là trong trường học hoặc đại học

The process of acquiring or imparting knowledge systematically, especially in schools or universities.

这是系统学习知识的过程,特别是在学校或大学里进行的那种方式。

Ví dụ
03

Lĩnh vực nghiên cứu về các nguyên tắc và phương pháp giảng dạy

This is the field of research related to teaching principles and methods.

教學研究是探討教學原理與方法的學科領域。

Ví dụ