Bản dịch của từ Education without fees trong tiếng Việt
Education without fees
Noun [U/C]

Education without fees(Noun)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃən wˈɪθaʊt fˈiːz
ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˈwɪˌθaʊt ˈfiz
01
Ví dụ
02
Quá trình nhận hoặc truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống, đặc biệt tại trường hoặc đại học
The process of acquiring or sharing knowledge systematically, especially in schools or universities.
这是指系统地获取或传授知识的过程,尤其是在学校或大学期间。
Ví dụ
