Bản dịch của từ Educational attainment trong tiếng Việt
Educational attainment
Noun [U/C]

Educational attainment(Noun)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl ˈætɪnmənt
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈɑˈteɪnmənt
01
Mức độ học vấn mà một người đạt được thường được đánh giá qua các bằng cấp hoặc chứng chỉ mà họ có.
The level of education a person attains is usually assessed through diplomas or certificates.
一个人所达到的教育水平,通常用学位或文凭来衡量。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kết quả có thể đo lường của các nỗ lực giáo dục thể hiện qua các bằng cấp đã đạt được.
The measurable outcome of educational efforts is reflected in the diplomas earned.
教育成效的一个可衡量指标,即通过所获得的资格认证体现出来的成果
Ví dụ
