Bản dịch của từ Educational-institution trong tiếng Việt

Educational-institution

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational-institution(Adjective)

ˌɛ.dʒuˌkeɪ.ʃə.nə.lɪn.stɪˈtu.ʃən
ˌɛ.dʒuˌkeɪ.ʃə.nə.lɪn.stɪˈtu.ʃən
01

(Tính từ) liên quan đến cơ sở giáo dục hoặc phục vụ như một cơ sở giáo dục; dùng để mô tả những thứ thuộc trường học, viện, trung tâm đào tạo, v.v.

Relating to or serving as an educational establishment.

与教育机构有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Educational-institution(Noun)

ˌɛdʒəkəmjˌubəstˈeɪʃənəl
ˌɛdʒəkəmjˌubəstˈeɪʃənəl
01

Một nơi cung cấp giáo dục, như trường học, cao đẳng hoặc đại học — tức là nơi dạy và học chính thức.

A place where education is provided such as a school or college.

教育机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh