Bản dịch của từ Educational materials trong tiếng Việt

Educational materials

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational materials(Noun)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl mətˈiərɪəlz
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ məˈtɪriəɫz
01

Các tài nguyên in ấn hoặc kỹ thuật số được tạo ra nhằm mục đích học tập

Printed or digital materials created for educational purposes.

印刷品或数字资料的制作旨在用于学习目的。

Ví dụ
02

Các công cụ học tập như sách, video hoặc phần mềm được sử dụng trong môi trường giáo dục.

Learning tools like books, videos, or software are used in educational settings.

学习工具,比如书籍、视频或软件,都是在教育环境中常用的资源。

Ví dụ
03

Những vật dụng giúp dạy học dễ dàng hơn và nâng cao trải nghiệm học tập

Teaching aids and tools to enhance the learning experience.

有助于教学和提升学习体验的工具或设备

Ví dụ