Bản dịch của từ Educational materials trong tiếng Việt
Educational materials
Noun [U/C]

Educational materials(Noun)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl mətˈiərɪəlz
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ məˈtɪriəɫz
01
Các tài nguyên in ấn hoặc kỹ thuật số được tạo ra nhằm mục đích học tập
Printed or digital materials created for educational purposes.
印刷品或数字资料的制作旨在用于学习目的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Những vật dụng giúp dạy học dễ dàng hơn và nâng cao trải nghiệm học tập
Teaching aids and tools to enhance the learning experience.
有助于教学和提升学习体验的工具或设备
Ví dụ
