Bản dịch của từ Educator commitment trong tiếng Việt
Educator commitment
Noun [U/C] Noun [C]

Educator commitment(Noun)
ˈɛdʒuːkˌeɪtɐ kˈɒmɪtmənt
ˈɛdʒəˌkeɪtɝ ˈkɑmɪtmənt
02
Một người tham gia vào việc giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức cho người khác
A person who engages in educating others.
一位从事教导他人的人士
Ví dụ
Educator commitment(Noun Countable)
ˈɛdʒuːkˌeɪtɐ kˈɒmɪtmənt
ˈɛdʒəˌkeɪtɝ ˈkɑmɪtmənt
01
Một nghĩa vụ hoặc lời cam kết thực hiện một hành động cụ thể
An expert in the field of education
对某种行动的责任或誓言
Ví dụ
02
Tinh thần hoặc chất lượng của sự tận tâm, cống hiến
Someone who provides guidance or education is a teacher.
奉献精神或投入程度
Ví dụ
03
Một lời hứa hoặc quyết định chắc chắn làm gì đó
Someone involved in educating others
一个承诺或坚决的决定去做某事
Ví dụ
