Bản dịch của từ Effective checker trong tiếng Việt

Effective checker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effective checker(Noun)

ɪfˈɛktɪv tʃˈɛkɐ
ɪˈfɛktɪv ˈtʃɛkɝ
01

Một người hoặc thiết bị kiểm tra hoặc xác nhận điều gì đó

An individual or device that tests or verifies something.

有人或设备负责检测或验证某件事。

Ví dụ
02

Người kiểm tra hoặc khảo sát

A person who checks or reviews.

一个检查员或者审核员。

Ví dụ
03

Một công cụ phần mềm giúp kiểm tra lỗi trong lập trình hoặc tài liệu

A software tool used to check for errors in programming or documentation.

这是一款用于检测编程或文档中错误的软件工具。

Ví dụ