Anh - Việt

Bản dịch của từ Effeminateness trong tiếng Việt

effeminateness

NounNoun Uncountable

effeminateness (Noun)

/ˌɛfəmˈɪnətənts/
/ˌɛfəmˈɪnətənts/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc trạng thái mang những nét điển hình của phụ nữ; thể hiện những đặc điểm được xem là nữ tính (như cử chỉ, giọng nói, phong cách, hành vi).

The quality of being effeminate the quality of displaying characteristics typically associated with femininity.

Ví dụ
Sự nữ tính của anh ấy đã khiến nhiều người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.His effeminateness surprised many at the social event last Saturday.
Sự nữ tính của một số xu hướng thời trang thường bị chỉ trích trong các vòng xã hội.The effeminateness of some fashion trends is often criticized in social circles.

effeminateness (Noun Uncountable)

/ˌɛfəmˈɪnətənts/
/ˌɛfəmˈɪnətənts/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc điểm mang những nét hành vi, cử chỉ, giọng nói, phong cách hoặc thái độ được coi là nữ tính quá mức so với chuẩn mực nam tính; sự nhu mì, yếu đuối hoặc điệu đà theo quan niệm là thuộc về phụ nữ.

The state or quality of being effeminate effeminacy.

Ví dụ
Sự nữ tính trong phong cách của anh ấy đã khiến nhiều người ngạc nhiên trong buổi trình diễn thời trang.The effeminateness of his style surprised many during the fashion show.
Sự nữ tính của cô ấy không định nghĩa khả năng của cô ấy tại nơi làm việc.Her effeminateness does not define her abilities in the workplace.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh